key lime

key lime

A baker squeezes a fresh key lime over a pie filling.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quả chanh Key: Một loại chanh nhỏ, màu xanh vàng, vỏ mỏng, thường được trồngmiền nam Florida (Hoa Kỳ). Loại chanh này vị chua đặc trưng thường được dùng để làm bánh, đồ uống hoặc nước sốt.
- dụ: Key lime is smaller and more tart than regular lime. (Chanh Key nhỏ hơn chua hơn chanh thông thường.)

dụ sử dụng
  • (Bánh chanh Key một món tráng miệng nổi tiếng từ Florida.)
  • ( ấy vắt nước chanh Key tươi vào ly cocktail.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Key lime pie": Bánh chanh Keymột loại bánh ngọt làm từ nước cốt chanh Key, lòng đỏ trứng, sữa đặc đường, thường lớp vỏ bánh graham cracker.
    • dụ: This restaurant serves the best key lime pie in town. (Nhà hàng này phục vụ bánh chanh Key ngon nhất trong thành phố.)
  • "Key lime juice": Nước ép chanh Key, thường được dùng trong các công thức nấu ăn hoặc pha chế để tạo hương vị chua nhẹ thơm.
Biến thể từ gần giống
  • Key (adj): thuộc về vùng Key (quần đảo ở Florida), như trong (chanh Key).
  • Lime (n): chanh (loại quả vị chua, thường lớn hơn chanh Key).
    • dụ: A regular lime is larger and less acidic than a key lime. (Chanh thường lớn hơn ít chua hơn chanh Key.)
Từ đồng nghĩa
  • Lime: chanh (nói chung, nhưng không đặc trưng cho loại chanh Key).
  • Citrus fruit: quả họ cam quýt (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "key lime".

Thành ngữ liên quan
  • "Sour as key lime": Chua như chanh Keythành ngữ mô tả vị chua gắt, thường dùng trong ẩm thực hoặc so sánh.
    • dụ: The lemonade was as sour as key lime, making everyone pucker. (Nước chanh đó chua như chanh Key, khiến mọi người nhăn mặt.)